順水放船

shùn shuǐ fàng chuán thuận thủy phóng thuyền

Hán Việt: thuận thủy phóng thuyền · Pinyin: shùn shuǐ fàng chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (thủy) + (phóng) + (thuyền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「順水推舟」。見「順水推舟」條。01.《續傳燈錄.卷七.洪州大寧道寬禪師》:「少林妙訣,古佛家風,應用隨機,卷舒自在,……萬用自然,不勞心力,到這裡喚作順水放船,且道逆風舉棹,誰是好手?」<br><a name="順水推船"> </a>