順水流舟

shùn shuǐ liú zhōuthuận thủy lưu chu

Hán Việt: thuận thủy lưu chu · Pinyin: shùn shuǐ liú zhōu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

猶「順水推舟」。見「順水推舟」條。01.《四字經.戊己》:「梅花自酌,順水流舟。春園胡蝶,腐草化螢。雲開望月,淡日秋蟾。」(源)<br><a name="順水放船"> </a>

Cấu tạo: 顺 (thuận) + 水 (thủy) + 流 (lưu) + 舟 (chu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「順水推舟」。見「順水推舟」條。01.《四字經.戊己》:「梅花自酌,順水流舟。春園胡蝶,腐草化螢。雲開望月,淡日秋蟾。」(源)<br><a name="順水放船"> </a>

Từ liên quan

Gần nghĩa

顺水推舟 · 顺水推船 · 顺水人情 · 順水行舟 · 順水推船 · 順水放船 · 順水推舟 · 顺水顺风