順美匡惡 shùn měi kuāng è · thuận mĩ khuông ác Hán Việt: thuận mĩ khuông ác · Pinyin: shùn měi kuāng è Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 美 (mĩ) + 匡 (khuông) + 惡 (ác)Pinyinshùn měi kuāng èHán Việtthuận mĩ khuông ácCấu tạo順 + 美 + 匡 + 惡 · thuận + mĩ + khuông + ác nghĩa thành phần: thuận + mĩ + khuông + ác