顺苦受业
thuận khổ thụ nghiệp
Hán Việt: thuận khổ thụ nghiệp
Tổng quan
thuận khổ thụ nghiệp (術語)三受業之一。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thuận khổ thụ nghiệp (術語)三受業之一。☸
Hán Việt: thuận khổ thụ nghiệp
thuận khổ thụ nghiệp (術語)三受業之一。☸