順蔓摸瓜 shùn màn mō guā · thuận mạn mạc qua Hán Việt: thuận mạn mạc qua · Pinyin: shùn màn mō guā Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 蔓 (mạn) + 摸 (mạc) + 瓜 (qua)Pinyinshùn màn mō guāHán Việtthuận mạn mạc quaCấu tạo順 + 蔓 + 摸 + 瓜 · thuận + mạn + mạc + qua nghĩa thành phần: thuận + mạn + mạc + qua