順行異化 thuận hành dị hóa Hán Việt: thuận hành dị hóa Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 行 (hành) + 異 (dị) + 化 (hóa)Hán Việtthuận hành dị hóaCấu tạo順 + 行 + 異 + 化 · thuận + hành + dị + hóa nghĩa thành phần: thuận + hành + dị + hóa Nghĩa EngCihui 順行異化 hùnxíng yìhuà n. progressive dissimilation