順鍾方向 thuận chung phương hướng Hán Việt: thuận chung phương hướng Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 鍾 (chung) + 方 (phương) + 向 (hướng)Hán Việtthuận chung phương hướngCấu tạo順 + 鍾 + 方 + 向 · thuận + chung + phương + hướng nghĩa thành phần: thuận + chung + phương + hướng Nghĩa EngCihui 順鐘方向 hùnzhōng fāngxiàng n. clockwise direction