順非而澤 shùn fēi ér zé · thuận phi nhi trạch Hán Việt: thuận phi nhi trạch · Pinyin: shùn fēi ér zé Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 非 (phi) + 而 (nhi) + 澤 (trạch)Pinyinshùn fēi ér zéHán Việtthuận phi nhi trạchCấu tạo順 + 非 + 而 + 澤 · thuận + phi + nhi + trạch nghĩa thành phần: thuận + phi + nhi + trạch