須彌世界 xū mí shì jiè·tu di thế giới Hán Việt: tu di thế giới · Pinyin: xū mí shì jiè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.佛教传说中以须弥山为中心的小世界。 Cấu tạo: 須 (tu) + 彌 (di) + 世 (thế) + 界 (giới)Pinyinxū mí shì jièHán Việttu di thế giớiCấu tạo須 + 彌 + 世 + 界 · tu + di + thế + giới nghĩa thành phần: tu + di + thế + giới Từ liên quan Gần nghĩa须弥芥子 · 世界主義 · 世界之外 · 世界變暖 · 世界各地 · 世界和平 · 世界地圖 · 世界大戰