須彌壇

tu di đàn

Hán Việt: tu di đàn

Tổng quan

(物名)又曰須彌座。謂形象須彌山之中細臺座也。上安置本尊。☸

Cấu tạo: 须 (tu) + 弥 (di) + 坛 (đàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (物名)又曰須彌座。謂形象須彌山之中細臺座也。上安置本尊。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

須彌座 · 須彌樓 · 须弥山 · 须弥芥子 · 须弥 · 須彌四層級 · 須彌燈王佛 · 须弥座