須彌黍米 xū mí shǔ mǐ · tu di thử mễ Hán Việt: tu di thử mễ · Pinyin: xū mí shǔ mǐ Tổng quan Cấu tạo: 須 (tu) + 彌 (di) + 黍 (thử) + 米 (mễ)Pinyinxū mí shǔ mǐHán Việttu di thử mễCấu tạo須 + 彌 + 黍 + 米 · tu + di + thử + mễ nghĩa thành phần: tu + di + thử + mễ