須後水

xū hòu shuǐtu hậu thủy

Hán Việt: tu hậu thủy · Pinyin: xū hòu shuǐ

Tổng quan

nước thơm dùng sau khi cạo râu

Cấu tạo: 須 (tu) + 後 (hậu) + 水 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ nước thơm dùng sau khi cạo râu

Eng

  • Cihui aftershave
  • Tần suất từ aftershave

Từ liên quan

Gần nghĩa

須後 · 后水解 · 後水尾天皇