須知單狀 xū zhī dān zhuàng · tu tri đan trạng Hán Việt: tu tri đan trạng · Pinyin: xū zhī dān zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 須 (tu) + 知 (tri) + 單 (đan) + 狀 (trạng)Pinyinxū zhī dān zhuàngHán Việttu tri đan trạngCấu tạo須 + 知 + 單 + 狀 · tu + tri + đan + trạng nghĩa thành phần: tu + tri + đan + trạng