頏頡 hàng hiệt Hán Việt: hàng hiệt Tổng quan Cấu tạo: 颃 (hàng) + 颉 (hiệt)Hán Việthàng hiệtCấu tạo颃 + 颉 · hàng + hiệt nghĩa thành phần: hàng + hiệt Từ liên quan Gần nghĩa頡頏 · 颉颃 · 頡1. · 頡2. · 颉草的 · 頡麗伐多 · 頏顙 · 頡亢