頡亢

jié kànghiệt kháng

Hán Việt: hiệt kháng · Pinyin: jié kàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"颉颃"。

Cấu tạo: 頡 (hiệt) + 亢 (kháng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

亢奮 · 亢旱 · 亢直 · 亢進 · 亢陽 · 頡頏 · 颉颃 · 亢1.