預備功課

dự bị công khóa

Hán Việt: dự bị công khóa

Tổng quan

(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) sự soạn bài; bài soạn, trường dự bị

Cấu tạo: (dự) + (bị) + (công) + (khóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) sự soạn bài; bài soạn, trường dự bị