預備商談

dự bị thương đàm

Hán Việt: dự bị thương đàm

Tổng quan

cuộc đàm phán mở đầu, cuộc hội đàm trù bị (để đi đến cuộc đàm phán chính thức)

Cấu tạo: (dự) + (bị) + (thương) + (đàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộc đàm phán mở đầu, cuộc hội đàm trù bị (để đi đến cuộc đàm phán chính thức)