預備教育

dự bị giáo dục

Hán Việt: dự bị giáo dục

Tổng quan

dự bị (giáo dục...)

Cấu tạo: (dự) + (bị) + (giáo) + (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dự bị (giáo dục...)