預先乾燥 dự tiên kiền táo Hán Việt: dự tiên kiền táo Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 先 (tiên) + 乾 (kiền) + 燥 (táo)Hán Việtdự tiên kiền táoCấu tạo預 + 先 + 乾 + 燥 · dự + tiên + kiền + táo nghĩa thành phần: dự + tiên + kiền + táo