預先假定

yù xiān jiǎ dìng dự tiên giả định

Hán Việt: dự tiên giả định · Pinyin: yù xiān jiǎ dìng

Tổng quan

giả định trước, phỏng định trước, đoán chừng trước, bao hàm

Cấu tạo: (dự) + (tiên) + (giả) + (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giả định trước, phỏng định trước, đoán chừng trước, bao hàm

Eng

  • Cihui 預先假定 ùxiān jiǎdìng n. presupposition