預先加力 dự tiên gia lực Hán Việt: dự tiên gia lực Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 先 (tiên) + 加 (gia) + 力 (lực)Hán Việtdự tiên gia lựcCấu tạo預 + 先 + 加 + 力 · dự + tiên + gia + lực nghĩa thành phần: dự + tiên + gia + lực