預先拉伸 dự tiên lạp thân Hán Việt: dự tiên lạp thân Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 先 (tiên) + 拉 (lạp) + 伸 (thân)Hán Việtdự tiên lạp thânCấu tạo預 + 先 + 拉 + 伸 · dự + tiên + lạp + thân nghĩa thành phần: dự + tiên + lạp + thân