預先控制 dự tiên khống chế Hán Việt: dự tiên khống chế Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 先 (tiên) + 控 (khống) + 制 (chế)Hán Việtdự tiên khống chếCấu tạo預 + 先 + 控 + 制 · dự + tiên + khống + chế nghĩa thành phần: dự + tiên + khống + chế