預先校驗

dự tiên giáo nghiệm

Hán Việt: dự tiên giáo nghiệm

Tổng quan

kiểm nghiệm trước

Cấu tạo: (dự) + (tiên) + (giáo) + (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm nghiệm trước