預先磁化 dự tiên từ hóa Hán Việt: dự tiên từ hóa Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 先 (tiên) + 磁 (từ) + 化 (hóa)Hán Việtdự tiên từ hóaCấu tạo預 + 先 + 磁 + 化 · dự + tiên + từ + hóa nghĩa thành phần: dự + tiên + từ + hóa