預先穿孔 dự tiên xuyên khổng Hán Việt: dự tiên xuyên khổng Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 先 (tiên) + 穿 (xuyên) + 孔 (khổng)Hán Việtdự tiên xuyên khổngCấu tạo預 + 先 + 穿 + 孔 · dự + tiên + xuyên + khổng nghĩa thành phần: dự + tiên + xuyên + khổng