預先處理

yù xiān chǔ lǐ dự tiên xử lí

Hán Việt: dự tiên xử lí · Pinyin: yù xiān chǔ lǐ

Tổng quan

ngăn không cho hưởng, tuyên bố (ai) mất quyền lợi, (pháp lý) tịch thu (tài sản) để thế nợ, giải quyết trước, (pháp lý) tịch thu tài sản để thế nợ

Cấu tạo: (dự) + (tiên) + (xử) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngăn không cho hưởng, tuyên bố (ai) mất quyền lợi, (pháp lý) tịch thu (tài sản) để thế nợ, giải quyết trước, (pháp lý) tịch thu tài sản để thế nợ