預先製造

dự tiên chế tạo

Hán Việt: dự tiên chế tạo

Tổng quan

làm sẵn, đúc sẵn (các bộ phận của một toà nhà)

Cấu tạo: (dự) + (tiên) + (chế) + (tạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm sẵn, đúc sẵn (các bộ phận của một toà nhà)