預先調諧

dự tiên điều hài

Hán Việt: dự tiên điều hài

Tổng quan

(kỹ thuật) sự điều chỉnh sơ bộ

Cấu tạo: (dự) + (tiên) + 調 (điều) + (hài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) sự điều chỉnh sơ bộ