預先音變

dự tiên âm biến

Hán Việt: dự tiên âm biến

Tổng quan

Cấu tạo: (dự) + (tiên) + (âm) + (biến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 預先音變 ùxiān yīnbiàn n. <lg.> anticipation