預壓固結 dự áp cố kết Hán Việt: dự áp cố kết Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 壓 (áp) + 固 (cố) + 結 (kết)Hán Việtdự áp cố kếtCấu tạo預 + 壓 + 固 + 結 · dự + áp + cố + kết nghĩa thành phần: dự + áp + cố + kết