預定命運

dự định mệnh vận

Hán Việt: dự định mệnh vận

Tổng quan

kết tội trước, phán quyết trước định trước, bổ nhiệm trước

Cấu tạo: (dự) + (định) + (mệnh) + (vận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết tội trước, phán quyết trước định trước, bổ nhiệm trước