預定將要 dự định tương yếu Hán Việt: dự định tương yếu Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 定 (định) + 將 (tương) + 要 (yếu)Hán Việtdự định tương yếuCấu tạo預 + 定 + 將 + 要 · dự + định + tương + yếu nghĩa thành phần: dự + định + tương + yếu