預料不到

yù liào bù dào dự liêu bất đáo

Hán Việt: dự liêu bất đáo · Pinyin: yù liào bù dào

Tổng quan

Cấu tạo: (dự) + (liêu) + (bất) + (đáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 預料不到 ùliàobudào r.v. be unable to predict