預期理論 dự kì lí luận Hán Việt: dự kì lí luận Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 期 (kì) + 理 (lí) + 論 (luận)Hán Việtdự kì lí luậnCấu tạo預 + 期 + 理 + 論 · dự + kì + lí + luận nghĩa thành phần: dự + kì + lí + luận Nghĩa EngCihui 預期理論 ùqī lǐlùn n. <lg.> expectancy theory