預期錯誤 dự kì thác ngộ Hán Việt: dự kì thác ngộ Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 期 (kì) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)Hán Việtdự kì thác ngộCấu tạo預 + 期 + 錯 + 誤 · dự + kì + thác + ngộ nghĩa thành phần: dự + kì + thác + ngộ Nghĩa EngCihui 預期錯誤 ùqī cuòwù n. <lg.> anticipation error