預混合料 dự hỗn hợp liêu Hán Việt: dự hỗn hợp liêu Tổng quan trộn lẫn từ trước (bê tông) Cấu tạo: 預 (dự) + 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 料 (liêu)Hán Việtdự hỗn hợp liêuCấu tạo預 + 混 + 合 + 料 · dự + hỗn + hợp + liêu nghĩa thành phần: dự + hỗn + hợp + liêu Nghĩa ViệtCihui trộn lẫn từ trước (bê tông)