預測價格 dự trắc giá cách Hán Việt: dự trắc giá cách Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 測 (trắc) + 價 (giá) + 格 (cách)Hán Việtdự trắc giá cáchCấu tạo預 + 測 + 價 + 格 · dự + trắc + giá + cách nghĩa thành phần: dự + trắc + giá + cách Nghĩa EngCihui 預測價格 ùcè jiàgé n. forecast price