預約掛號 dự ước quải hào Hán Việt: dự ước quải hào Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 約 (ước) + 掛 (quải) + 號 (hào)Hán Việtdự ước quải hàoCấu tạo預 + 約 + 掛 + 號 · dự + ước + quải + hào nghĩa thành phần: dự + ước + quải + hào Nghĩa EngCihui 預約掛號 ùyuē guàhào v.p. have an appointment with a doctor