預聚束器 dự tụ thúc khí Hán Việt: dự tụ thúc khí Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 聚 (tụ) + 束 (thúc) + 器 (khí)Hán Việtdự tụ thúc khíCấu tạo預 + 聚 + 束 + 器 · dự + tụ + thúc + khí nghĩa thành phần: dự + tụ + thúc + khí