預製食品 dự chế thực phẩm Hán Việt: dự chế thực phẩm Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 製 (chế) + 食 (thực) + 品 (phẩm)Hán Việtdự chế thực phẩmCấu tạo預 + 製 + 食 + 品 · dự + chế + thực + phẩm nghĩa thành phần: dự + chế + thực + phẩm Nghĩa EngCihui 預製食品 ùzhì shípǐn n. prepared food