預趕季節 dự cản quý tiết Hán Việt: dự cản quý tiết Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 趕 (cản) + 季 (quý) + 節 (tiết)Hán Việtdự cản quý tiếtCấu tạo預 + 趕 + 季 + 節 · dự + cản + quý + tiết nghĩa thành phần: dự + cản + quý + tiết