預辯法的 dự biện pháp đích Hán Việt: dự biện pháp đích Tổng quan xem prolepsis Cấu tạo: 預 (dự) + 辯 (biện) + 法 (pháp) + 的 (đích)Hán Việtdự biện pháp đíchCấu tạo預 + 辯 + 法 + 的 · dự + biện + pháp + đích nghĩa thành phần: dự + biện + pháp + đích Nghĩa ViệtCihui xem prolepsis