預錄磁帶

dự lục từ đái

Hán Việt: dự lục từ đái

Tổng quan

Cấu tạo: (dự) + (lục) + (từ) + (đái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 預錄磁帶 ùlù cídài n. recorded/prerecoreded tape M:hé