頑冥不靈

wán míng bù líng ngoan minh bất linh

Hán Việt: ngoan minh bất linh · Pinyin: wán míng bù líng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoan) + (minh) + (bất) + (linh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「冥頑不靈」。見「冥頑不靈」條。01.明.鍾惺〈與高孩之觀察書〉:「然和盤託出,亦一片婆心婆舌,為此頑冥不靈之人設。」02.明.方孝儒〈豫讓論〉:「伯雖頑冥不靈,感其至誠,庶幾復悟。」