頑固分子

wán gù fēn zǐ ngoan cố phân tử

Hán Việt: ngoan cố phân tử · Pinyin: wán gù fēn zǐ

Tổng quan

người theo chủ nghĩa bảo hoàng, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà chính trị hết sức bảo thủ; người cực đoan, (định ngữ) bảo hoàng

Cấu tạo: (ngoan) + (cố) + (phân) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người theo chủ nghĩa bảo hoàng, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà chính trị hết sức bảo thủ; người cực đoan, (định ngữ) bảo hoàng

Eng

  • Cihui 頑固分子 ángù fènzǐ n. die-hards; die-hard elements M:¹gè/¹míng