頑固堡壘 wán gù bǎo lěi · ngoan cố bảo lũy Hán Việt: ngoan cố bảo lũy · Pinyin: wán gù bǎo lěi Tổng quan Cấu tạo: 頑 (ngoan) + 固 (cố) + 堡 (bảo) + 壘 (lũy)Pinyinwán gù bǎo lěiHán Việtngoan cố bảo lũyCấu tạo頑 + 固 + 堡 + 壘 · ngoan + cố + bảo + lũy nghĩa thành phần: ngoan + cố + bảo + lũy Nghĩa EngCihui 頑固堡壘 ángùbǎolěi f.e. stubborn bastion (of people)