頑強不屈
ngoan cường bất khuất
Hán Việt: ngoan cường bất khuất
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 堅強固執而不屈服。如:「雖然得了癌症,他依然頑強不屈,絕不向病魔低頭。」
Eng
- Cihui 頑強不屈 ánqiángbùqū f.e. stubborn and unyielding
Hán Việt: ngoan cường bất khuất