頑梗不化

wán gěng bù huà ngoan ngạnh bất hóa

Hán Việt: ngoan ngạnh bất hóa · Pinyin: wán gěng bù huà

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoan) + (ngạnh) + (bất) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 頑梗不化 ángěngbùhuà f.e. obstinate and unchangeable