頑父嚚母 wán fù yín mǔ · ngoan phụ ngân mẫu Hán Việt: ngoan phụ ngân mẫu · Pinyin: wán fù yín mǔ Tổng quan Cấu tạo: 頑 (ngoan) + 父 (phụ) + 嚚 (ngân) + 母 (mẫu)Pinyinwán fù yín mǔHán Việtngoan phụ ngân mẫuCấu tạo頑 + 父 + 嚚 + 母 · ngoan + phụ + ngân + mẫu nghĩa thành phần: ngoan + phụ + ngân + mẫu